Ngoại hạng Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Leeds
4 - 1 H1 3-0
Đội khách Newcastle
Ngày 02:00 · 15/09
Sân đấu Elland Road · Leeds
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 15/09
Sân đấu Elland Road · Leeds
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài

Dự đoán

Leeds 10% Hòa 45% Newcastle 45%

Double chance : draw or Newcastle

Bảng xếp hạng · 2026

3 Leeds 4 trận 8 điểm
12 Newcastle 4 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Leeds 4 - 1 Newcastle
Ngoại hạng Anh Newcastle 4 - 3 Leeds
Ngoại hạng Anh Leeds 0 - 0 Newcastle
Ngoại hạng Anh Leeds 2 - 2 Newcastle
Ngoại hạng Anh Newcastle 0 - 0 Leeds
Nico González Substitution 1 · Kiến tạo: Sean Steur Newcastle
Lewis Miley Own Goal Leeds
Jayden Bogle Normal Goal · Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin Leeds
Dominic Calvert-Lewin Yellow Card Leeds
Dominic Calvert-Lewin Normal Goal · Kiến tạo: Tarik Muharemovic Leeds
Jacob Murphy Yellow Card Newcastle
Jacob Murphy Substitution 2 · Kiến tạo: Bazoumana Touré Newcastle
Matias Fernandez-Pardo Substitution 3 · Kiến tạo: Joe Willock Newcastle
Amar Dedić Substitution 4 · Kiến tạo: Valentino Livramento Newcastle
Noah Okafor Normal Goal Leeds
Noah Okafor Substitution 1 · Kiến tạo: Harry Wilson Leeds
Ao Tanaka Substitution 2 · Kiến tạo: Brenden Aaronson Leeds
Gabriel Gudmundsson Substitution 3 · Kiến tạo: Melvin Bard Leeds
Dominic Calvert-Lewin Substitution 4 · Kiến tạo: Lukas Nmecha Leeds
Lewis Miley Substitution 5 · Kiến tạo: Aladji Bamba Newcastle
Jayden Bogle Substitution 5 · Kiến tạo: Daniel James Leeds
Anton Stach Substitution 6 · Kiến tạo: Sean Longstaff Leeds
Bazoumana Touré Normal Goal Newcastle
Valentino Livramento Yellow Card Newcastle

Leeds

3-5-2

Huấn luyện viên D. Farke

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Trafford G
  • 24 J. Justin D
  • 30 N. Elvedi D
  • 5 T. Muharemović D
  • 2 J. Bogle M
  • 18 A. Stach M
  • 4 E. Ampadu M
  • 22 A. Tanaka M
  • 3 G. Gudmundsson M
  • 9 D. Calvert-Lewin F
  • 19 N. Okafor F

Cầu thủ dự bị

  • 16 M. Zetterer G
  • 11 B. Aaronson M
  • 23 J. Bahoya F
  • 26 M. Bard D
  • 15 J. Bijol D
  • 7 D. James F
  • 8 S. Longstaff M
  • 14 L. Nmecha F
  • 10 H. Wilson F

Newcastle

4-2-3-1

Huấn luyện viên Matthias Jaissle

Đội hình xuất phát

  • 21 L. Horníček G
  • 37 A. Dedić D
  • 12 M. Thiaw D
  • 4 S. Botman D
  • 3 L. Hall D
  • 67 L. Miley M
  • 6 Nico González M
  • 23 J. Murphy M
  • 20 M. Fernandez-Pardo M
  • 11 H. Barnes M
  • 9 Y. Wissa F

Cầu thủ dự bị

  • 1 N. Pope G
  • 2 T. Livramento D
  • 5 F. Schär D
  • 8 A. Bamba M
  • 14 Sean Steur M
  • 17 B. Touré F
  • 28 J. Willock M
  • 41 J. Ramsey M
  • 76 M. Miley M
Leeds
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Newcastle
368 Chuyền chính xác 357
10 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 0
13 Free Kicks 8
6 Sút trúng mục tiêu 5
4 Thủ môn cản phá 3
4 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 3
440 Tổng đường chuyền 433
15 Tổng cú sút 7
1 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 5
8 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
Ngoại hạng Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Leeds Newcastle

1X2

1 2.3 X 3.6 2 2.9

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.15

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.88 X 2.3 2 3.4

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 11 0-2 19 1-1 7.5 2-0 13 0-3 34 1-2 12 2-1 10 3-0 23 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 451 2-5 151 3-4 81 4-3 81 5-2 101 6-1 201 2-6 501 3-5 251 4-4 151 5-3 201 6-2 301 4-5 501 5-4 451

Newcastle 20 cầu thủ

L. Horníček 21 · G
Số phút 90 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Wissa 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Thiaw 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico González 6 · M
Số phút 19 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Murphy 23 · M
Số phút 57 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Miley 67 · M
Số phút 80 Điểm số 5.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hall 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fernandez-Pardo 20 · M
Số phút 58 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dedić 37 · D
Số phút 58 Điểm số 5.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Botman 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Barnes 11 · M
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Pope 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Livramento 2 · D
Số phút 32 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Schär 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bamba 8 · M
Số phút 10 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Steur 14 · M
Số phút 71 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Touré 17 · F
Số phút 33 Điểm số 7.27 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Willock 28 · M
Số phút 32 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ramsey 41 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Miley 76 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Leeds 20 cầu thủ

J. Trafford 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tanaka 22 · M
Số phút 72 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Stach 18 · M
Số phút 88 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Okafor 19 · F
Số phút 72 Điểm số 7.92 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Muharemović 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Justin 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Gudmundsson 3 · M
Số phút 72 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Elvedi 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Calvert-Lewin 9 · F
Số phút 78 Điểm số 8.39 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
8.39
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Bogle 2 · M
Số phút 83 Điểm số 8.01 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.01
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ampadu 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Zetterer 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Aaronson 11 · M
Số phút 18 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bahoya 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bard 26 · D
Số phút 18 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bijol 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. James 7 · F
Số phút 7 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.85
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Longstaff 8 · M
Số phút 2 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Nmecha 14 · F
Số phút 12 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Wilson 10 · F
Số phút 18 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0